Lịch Thi Đấu Bóng Đá Hôm Nay Mới Nhất

NGÀY GIỜ TRẬN ĐẤU CHÂU Á TX CHÂU ÂU TRỰC TIẾP #
Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Cả trận Chủ Khách Hiệp 1 Chủ Khách Thắng Hòa Thua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

VĐQG Nhật Bản

FT 0 - 0FC Tokyo9 vs Avispa Fukuoka80 : 1/2-0.910.820 : 1/4-0.870.752 1/40.970.931-0.910.802.093.453.55
FT 2 - 1Shimizu S-Pulse14 vs Cerezo Osaka120 : 1/4-0.930.840 : 00.79-0.902 1/40.950.951-0.890.762.413.253.05
FT 0 - 0Gamba Osaka13 vs Shonan Bellmare161/4 : 00.990.921/4 : 00.70-0.832 1/4-0.960.861-0.880.763.453.352.17
FT 2 - 4Tokushima Vortis17 vs Sanf Hiroshima110 : 1/40.87-0.950 : 1/4-0.790.641 3/40.960.943/4-0.970.852.213.003.80
FT 1 - 1Yokohama FM2 vs Kawasaki Fro.10 : 00.950.960 : 0-0.990.8930.88-0.981 1/40.920.982.653.902.38
FT 0 - 1Vegalta Sendai19 vs Kashima Antlers41 1/2 : 00.990.901/2 : 0-0.950.8530.881.001 1/4-0.980.869.205.501.31
FT 0 - 2Sagan Tosu7 vs Vissel Kobe30 : 1/4-0.900.810 : 00.79-0.902 1/40.85-0.951-0.930.832.473.302.90
FT 0 - 1Yokohama FC20 vs Consa. Sapporo101/2 : 01.000.911/4 : 00.87-0.972 3/40.84-0.961 1/4-0.920.793.703.951.90
FT 0 - 0Nagoya Grampus5 vs Urawa Red60 : 1/4-0.970.890 : 00.70-0.832 1/40.960.941-0.850.732.243.403.25
FT 2 - 3Kashiwa Reysol15 vs Oita Trinita180 : 1/20.87-0.950 : 1/4-0.980.862 1/4-0.950.851-0.870.751.863.554.30

Hạng 2 Nhật Bản

FT 0 - 2Alb. Niigata (JPN)6 vs Machida Zelvia50 : 00.88-0.980 : 00.89-0.992 1/20.980.881-0.950.812.463.352.66
FT 1 - 2Matsumoto Yama.22 vs V-Varen Nagasaki41/4 : 0-0.920.791/4 : 00.67-0.812 1/40.880.983/40.78-0.913.403.202.11
FT 3 - 3Ventforet Kofu3 vs Mito Hollyhock100 : 1/2-0.940.840 : 1/4-0.880.772 1/20.960.901-0.980.842.063.503.25
FT 2 - 1Jubilo Iwata1 vs Blaublitz Akita130 : 10.83-0.950 : 1/2-0.870.752 1/20.940.9210.960.901.484.056.20
FT 3 - 1Omiya Ardija16 vs Thespa Kusatsu180 : 1/20.85-0.970 : 1/4-0.960.842 1/40.920.941-0.880.721.853.354.20

Xem thêm: Bông Trang Điểm Pop Puf

FT 3 - 0Tokyo Verdy12 vs Sagamihara190 : 1/4-0.940.820 : 00.79-0.902 1/2-0.960.841-0.890.762.313.252.96
FT 1 - 1Ehime FC20 vs Renofa Yamaguchi150 : 00.970.910 : 00.960.922 1/20.910.9511.000.862.593.352.52
FT 5 - 1Montedio Yama.7 vs Giravanz Kita.210 : 10.83-0.930 : 1/2-0.850.732 1/20.881.0011.000.881.464.256.30
FT 0 - 0Kyoto Sanga2 vs Zweigen Kan.170 : 1/20.89-0.990 : 1/4-0.910.802 1/41.000.883/40.82-0.941.883.403.95

cụp Nhật Bản

FT 2 - 1Urawa Red vs Oita Trinita0 : 1/2-0.930.850 : 1/4-0.870.732-0.990.893/40.940.962.063.054.20

Liên Đoàn Nhật Bản

FT 2 - 0Nagoya GrampusA-8 vs Cerezo OsakaA-50 : 00.86-0.940 : 00.79-0.9020.990.913/40.910.992.563.003.05

Hạng 3 Nhật Bản

FT 1 - 1Azul Claro Numazu14 vs Grulla Morioka21 : 00.66-0.851/4 : 00.970.872 1/40.950.853/40.71-0.924.903.201.65
FT 1 - 1Fukushima Utd5 vs Kamatamare San.150 : 1/20.870.970 : 1/4-0.980.822 1/20.890.9310.850.971.863.403.45
FT 0 - 3Fujieda MYFC11 vs Yokohama SCC80 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.870.692 1/20.890.9310.850.972.063.352.97
FT 1 - 1Kataller Toyama4 vs Kagoshima70 : 1/40.990.830 : 00.74-0.932 1/20.870.9310.930.872.183.352.76
FT 0 - 0Nagano Parceiro9 vs FC Imabari100 : 00.80-0.960 : 00.82-0.982 1/40.900.921-0.930.742.333.202.64
FT 3 - 0Gainare Tottori12 vs Vanraure Hachinohe130 : 1/40.83-0.990 : 1/4-0.880.702 3/41.000.8010.77-0.972.053.402.94
FT 0 - 0Nippon SS Univ Nữ2 vs Orca Kamogawa Nữ80 : 1/20.940.820 : 1/4-0.910.722 1/40.850.911-0.950.751.943.253.35

cực kỳ Cúp Nhật Bản

FT 3 - 2Kawasaki Fro. vs Gamba Osaka0 : 1 1/4-0.980.900 : 1/2-0.960.863 1/40.910.991 1/40.920.981.495.005.80
*

Ðối tác: Boi tinh yeu, định kỳ vạn niên, định kỳ âm , xổ số kiến thiết miền nam, bong da, ket qua bong da, Livescore, Xo So Mien Bac, XSMT XSTD, XSMB